Bản dịch của từ 瓦图 trong tiếng Việt

瓦图

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦图 (Cụm từ)

wǎ tú
01

Vatu (Vanuatu); bản đồ ngói; hình ảnh ngói

瓦图是指用瓦片或类似材料制作的地图或图像,通常用于建筑或装饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦图

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép