Bản dịch của từ 瓦时 trong tiếng Việt

瓦时

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦时 (Danh từ)

wǎ shí
01

Watt giờ; oát giờ; gạch ngói; thời gian gạch ngói

瓦时是指用瓦片或砖块等材料建造的房屋或结构的时间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦时

shí

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép