Bản dịch của từ 瓦楞帽 trong tiếng Việt
瓦楞帽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎ | ㄨㄚˇ | w | a | thanh hỏi |
Wà | ㄨㄚˋ | w | a | thanh huyền |
瓦楞帽 (Danh từ)
【wǎ léng mào】
01
Mũ dạng sóng/ghồ ghề, thường gọi là “mũ瓦楞帽子” — mũ có bề mặt giống lớp giấy/kim loại gợn sóng (như tôn gợn) hoặc mũ lượn sóng; thường hình ảnh hóa, ít gặp trong văn nói.
或称为「瓦楞帽子」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
形如瓦楞的帽子,昔时为庶民所戴,以别于士大夫的方巾。。儒林外史.第一回:「一日,正和秦老坐着,只见外边走进一个人来,头带瓦楞帽,身穿青布衣服。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦楞帽
wǎ
瓦
léng
楞
mào
帽
- Bính âm:
- 【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
- Các biến thể:
- 𤬦, 𠩅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓸
邷
砙
佤
搲
㧚
㼘
咓
韤
帓
膃
袜
䍪
㒝
婠
韎
䎳
䠚
䚴
搲
㼙
㼩
㽀
㼲
㼱
瓿
㽅
瓪
㼳
瓸
甋
甀
卬
𠘮
𠀌
午
仁
𠔿
乥
乢
仑
牛
乌
认
瓦斯
瓦解
瓦楞
瓦匠
瓦特
砖瓦
瓦工
千瓦
瓦片
兆瓦
瓦刀
