Bản dịch của từ 瓦特 trong tiếng Việt

瓦特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦特 (Danh từ)

wǎ tè
01

Oát

电的功率单位, 电压为一伏特, 通过电流为一安培时, 功率就是一瓦特, 也就是电路中的电压和电流量的乘积为纪念英国发明家瓦特 (James Watt) 而命名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Oát (đơn vị công suất điện, gọi tắt là ) (watt)

电的功率单位,电压为一伏特,通过电流为一安培时,功率就是一瓦特,也就是电路中的电压和电流量的乘积为纪念英国发明家瓦特 (James Watt) 而命名简称瓦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦特

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép