Bản dịch của từ 瓦罐 trong tiếng Việt
瓦罐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎ | ㄨㄚˇ | w | a | thanh hỏi |
Wà | ㄨㄚˋ | w | a | thanh huyền |
瓦罐 (Danh từ)
【wǎ guàn】
01
Vại, vò đất (dùng đựng, múc nước) — đồ gốm/đất nung để chứa nước
提水的器具。「罐」文献异文作「礶」。。元.杨显之.酷寒亭.第二折:「则你是个腌腌臢臢泼婆娘,少不得瓦礶儿打翻在井水底。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
乞丐的用具。。元.王实甫.破窑记.第二折:「你若提着一个瓦罐还家来,我可也怨不的你。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦罐
wǎ
瓦
guàn
罐
- Bính âm:
- 【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
- Các biến thể:
- 𤬦, 𠩅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓸
邷
砙
佤
搲
㧚
㼘
咓
韤
帓
膃
袜
䍪
㒝
婠
韎
䎳
䠚
䚴
搲
㼙
㼩
㽀
㼲
㼱
瓿
㽅
瓪
㼳
瓸
甋
甀
卬
𠘮
𠀌
午
仁
𠔿
乥
乢
仑
牛
乌
认
瓦斯
瓦解
瓦楞
瓦匠
瓦特
砖瓦
瓦工
千瓦
瓦片
兆瓦
瓦刀
