Bản dịch của từ 瓦舍 trong tiếng Việt

瓦舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦舍 (Danh từ)

wǎ shè
01

Khu chợ, nơi giải trí và buôn bán tạp hóa thời Tống–; thường gợi ý rạp hát, nhà chứa (chợ giải trí) — nhớ: (ngói) + (nhà) → nơi lợp ngói, tụ điểm buôn bán và vui chơi.

宋、元、明娱乐与买卖杂货的市场。。宋.吴自牧.梦粱录.卷十九.瓦舍:「是以城内外创立瓦舍,招集妓乐,以为军卒暇日娱戏之地。今贵家子弟因此荡游,破坏尤甚于汴都也。」

Ví dụ
02

Nhà lợp ngói; ngôi nhà nhỏ bằng ngói (cách nói cổ, gặp trong văn cổ như Hồng Lâu Mộng)

瓦房。。红楼梦.第十七、十八回:「便见一所清凉瓦舍,一色水磨砖墙,清瓦花堵。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chợ nhỏ, khu chợ tạm bợ (còn gọi là “瓦市/瓦子”); chỗ buôn bán lặt vặt, sạp hàng

亦称为「瓦市」、「瓦子」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦舍

shè

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép