Bản dịch của từ 瓦鸡 trong tiếng Việt

瓦鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

ㄨㄚˋwathanh huyền

瓦鸡 (Danh từ)

wǎ jī
01

Con gà bằng gốm/đất nung thường đặt trang trí trên mái (hình thức có, vô dụng về thực dụng) — ẩn nghĩa: chỉ vẻ bề ngoài, hình thức trống rỗng

陶制的鸡。常用作屋饰。意谓徒具形式而无实用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓦鸡

瓦
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Các biến thể:
𤬦, 𠩅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép