ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瓩时
Bảng phân tích âm vị 瓩
Qiān
Ki-lô oát giờ; kilogram giờ
千克小时是一个能量单位,常用于描述电池或其他能量存储设备的能量容量。
qiān
瓩
shí
时
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép