Bản dịch của từ 瓮中之鳖 trong tiếng Việt
瓮中之鳖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèng | ㄨㄥˋ | w | eng | thanh huyền |
瓮中之鳖 (Danh từ)
【wèng zhōng zhī biē】
01
Không lối thoát; chim lồng cá chậu (ví với không thể chạy thoát)
比喻逃脱不了的人或动物
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓮中之鳖
wèng
瓮
zhōng
中
zhī
之
biē
鳖
Các từ liên quan
瓮下
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
瓮器
中丁
中上
中下
中不溜
中专
之个
之乎者也
之任
之前
鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
- Bính âm:
- 【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
- Các biến thể:
- 甕, 罋, 𤮲, 𦉥
- Hình thái radical:
- ⿱,公,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甕
蕹
罋
䨴
齆
瓽
㼟
㼾
㽂
㼼
瓿
㼢
㼬
甆
㼛
甄
甌
囸
厒
㦿
𠈰
㞹
驽
㛀
峄
侀
咃
斺
沸
瓮城
瓮安
瓮棺
大瓮
瓮安县
瓮声瓮气
请君入瓮
瓮中捉鳖
瓮中之鳖
抱瓮灌畦
