Bản dịch của từ 瓯海 trong tiếng Việt
瓯海
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
瓯海 (Từ chỉ nơi chốn)
【ōu hǎi】
01
Thành phố Ốc Hải
地名,在浙江省温州市。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓯海
ōu
瓯
hǎi
海
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 甌
- Hình thái radical:
- ⿰,区,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甌
欧
呕
謳
䳼
藲
歐
熰
毆
讴
吽
鴎
㼶
㼪
㽇
㼝
㼱
㽍
甍
瓱
瓦
㼙
甂
甔
糿
侪
𠈠
茋
枓
虯
怞
招
㚴
钎
兔
匼
金瓯
瓯子
建瓯
瓯卜
瓯貉
瓯绣
瓯海
叶瓯
金瓯省
瓯海区
