Bản dịch của từ 瓶座 trong tiếng Việt

瓶座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

瓶座 (Danh từ)

píng zuò
01

Chòm Bảo Bình; chòm sao Bảo Bình

星座名. 黄道十二宫的第十一宫. 位于赤经二十二时二十分, 赤纬负十三度. 相当于中国的女、虚、危三星宿. 在西洋的占星术中, 被视为主宰一月二十一日至二月十九日前后的命宫. 或称为 '水瓶座'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瓶座

píng

zuò

瓶
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𦉇, 𤬮, 硑, 甁, 䍈, 缾, 鉼, 𤭅, 𪋋
Hình thái radical:
⿰,并,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép