ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甁塞
Bảng phân tích âm vị 甁
Píng
Nút/chai nút đóng miệng bình (thường bằng bần hoặc vật mềm) — vật để塞瓶口。
塞瓶口用的东西,大多以软木制成。。如:「他打开瓶塞,倒出一粒红色药丸。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
píng
甁
sāi
塞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép