Bản dịch của từ 甁子 trong tiếng Việt
甁子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
甁子 (Danh từ)
【píng zi】
01
Chiếc bình (lọ) có cổ nhỏ, cổ chai dài và eo thắt, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh; giống “lọ”, hay gọi chung là bình gốm/lọ thủy tinh.
一种容器。口较小,瓶颈长而且窄,腹较大,大部分多用瓷土或玻璃制成。。如:「这瓶子上的花鸟彩绘很细致。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甁子
píng
甁
zi
子
