Bản dịch của từ 甄陶 trong tiếng Việt

甄陶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

甄陶 (Danh từ)

zhēn táo
01

Dùng để đánh giá những người có tài

评价人才

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồ gốm

用粘土制作某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甄陶

zhēn

táo

Các từ liên quan

甄举
甄事
甄井
甄免
甄冶
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
甄
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
𤭾, 𤮔, 鄄
Hình thái radical:
⿰,垔,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一一丨一一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép