Bản dịch của từ 甑子 trong tiếng Việt
甑子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
甑子 (Danh từ)
【zèng zi】
01
Cái chõ (đồ xôi)
蒸米饭等的用具,略像木桶,有屉子而无底
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甑子
zèng
甑
zi
子
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẮNG】
- Các biến thể:
- 䰝, 𣍎, 𩱭, 鬵
- Hình thái radical:
- ⿰,曾,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬵
䇸
贈
綜
䙢
鋥
赠
缯
锃
䰝
综
熷
㼮
㼱
㼩
甓
㽄
瓪
㼪
㼘
㼢
瓷
㼛
㼭
縐
濛
憙
錞
輷
儐
貐
䎔
䴲
懈
㬱
㵫
饭甑
