Bản dịch của từ 甑带 trong tiếng Việt

甑带

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

甑带 (Động từ)

zèng dài
01

Dùng làm thuốc (láy từ việc sử dụng như dược liệu)

2.作药用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dải buộc nắp/miệng nồi hơi hoặc rổ hấp (dải buộc của chiếc - dụng cụ hấp/niêu cổ); có thể hiểu là dây/đai cố định của

1.束甑的带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甑带

zèng

dài

Các từ liên quan

甑堕
甑尘
甑尘釜鱼
甑生尘
带下
甑
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẮNG】
Các biến thể:
䰝, 𣍎, 𩱭, 鬵
Hình thái radical:
⿰,曾,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép