Bản dịch của từ 甘伏 trong tiếng Việt

甘伏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘伏 (Động từ)

gān fú
01

Chấp nhận, chịu thua, phục tùng một cách bằng lòng.

2.服气,认输。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chấp nhận một cách cam lòng, không chống đối hay phàn nàn.

1.甘心承受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘伏

gān

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
伏丑
伏乞
伏事
伏从
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép