Bản dịch của từ 甘养 trong tiếng Việt

甘养

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘养 (Danh từ)

gān yǎng
01

Món ngon để hiếu dưỡng cha mẹ, thể hiện sự tôn kính và chăm sóc ân cần.

2.奉养尊亲的美味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nuôi dưỡng, cung cấp dưỡng chất cho món ăn thêm ngon

1.为美味滋养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘养

gān

yǎng

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
养不大
养世
养中
养乏
养乐
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép