Bản dịch của từ 甘带 trong tiếng Việt

甘带

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘带 (Tính từ)

gān dài
01

Chỉ tính cách thích ăn rắn (dẫn ý từ chữ chỉ rắn).

谓性喜食蛇。带,指蛇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘带

gān

dài

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
带下
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép