Bản dịch của từ 甘教 trong tiếng Việt
甘教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘教 (Danh từ)
【gān jiào】
01
Một loại tín ngưỡng thờ thần linh theo phong tục của người Mông Cổ và các dân tộc thiểu số, còn gọi là đạo Shaman.
萨满教的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘教
gān
甘
jiào
教
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
