Bản dịch của từ 甘木 trong tiếng Việt
甘木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘木 (Danh từ)
【gān mù】
01
Cây đẹp, cây tốt, giống cây quý hiếm hoặc đẹp mắt
2.佳树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây thần thoại bất tử, truyền thuyết về cây không bao giờ chết.
1.传说中的不死树。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘木
gān
甘
mù
木
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
