Bản dịch của từ 甘泽 trong tiếng Việt
甘泽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘泽 (Danh từ)
【gān zé】
01
Mưa ngọt, mưa mang lại lợi ích và sự tươi tốt cho cây cối, giống như mưa thuận gió hòa.
1.甘雨。
Ví dụ
02
Tên gọi khác của cây 甘遂 (Cám Toại), một loại thảo dược trong y học cổ truyền Trung Quốc.
2.甘遂的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.甘遂》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘泽
gān
甘
zé
泽
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
