Bản dịch của từ 甘王 trong tiếng Việt

甘王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘王 (Danh từ)

gān wáng
01

Vị thần hung ác trong truyền thuyết, tượng trưng cho sự dữ tợn và tai họa.

传说中的凶神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘王

gān

wáng

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
王不留行
王世子
王业
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép