Bản dịch của từ 甘瞑 trong tiếng Việt
甘瞑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘瞑 (Tính từ)
【gān míng】
01
Ngủ yên bình, an lành khi qua đời (ý chỉ cái chết nhẹ nhàng, dễ chịu)
1.亦作“甘冥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngủ ngon, giấc ngủ ngọt ngào, dễ chịu như ý muốn (từ '甘' có nghĩa là ngọt, dễ chịu; '瞑' liên quan đến việc nhắm mắt, ngủ)
2.甘眠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘瞑
gān
甘
míng
瞑
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
