Bản dịch của từ 甘酒 trong tiếng Việt

甘酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘酒 (Danh từ)

gān jiǔ
01

Sự nghiện rượu, thói quen thích uống rượu.

1.嗜酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rượu ngọt, loại rượu có vị đường nhẹ, thường dùng trong ẩm thực hoặc làm đồ uống giải khát

2.甜酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rượu ngon nói chung, rượu thơm ngọt dễ uống

3.泛指美酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘酒

gān

jiǔ

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép