Bản dịch của từ 甘食 trong tiếng Việt
甘食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘食 (Danh từ)
【gān shí】
01
Cảm thấy thức ăn ngọt ngào, ngon ngọt
2.觉得食物甜美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Món ăn tươi ngon, hấp dẫn, thơm ngon
3.鲜美的食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đồ ăn ngon, thực phẩm thơm ngon hấp dẫn
1.食美味。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘食
gān
甘
shí
食
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
