Bản dịch của từ 生吞活剥 trong tiếng Việt

生吞活剥

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生吞活剥 (Thành ngữ)

shēng tūn huó bō
01

Ăn sống nuốt tươi (tiếp thu một cách máy móc, không có chọn lọc)

比喻生硬地接受或机械地搬用 (别人的理论、经验、方法等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生吞活剥

shēng

tūn

huó

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
活业
活东
活产
活人
剥乱
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép