Bản dịch của từ 生徒 trong tiếng Việt

生徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生徒 (Danh từ)

shēng tú
01

Người học trò — Đời Lê, người thi đậu kì thi Hương, gọi là Sinh đồ, tới đời Nguyễn mới gọi là Tú tài (đậu khoa thi Hương, nhưng ở dưới bậc Cử nhân, không được làm quan). Ca dao có câu: » Kinh đô cũng có người rồ, Man di cũng có Sinh đồ Trạng nguyên «; Học sinh; Người học

生徒是指在学校或其他教育机构中接受教育的学生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生徒

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép