Bản dịch của từ 生态学 trong tiếng Việt
生态学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生态学 (Danh từ)
【shēng tài xué】
01
Sinh thái học (khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường)
研究生物与环境关系的科学
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生态学
shēng
生
tài
态
xué
学
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
态势
态度
态度测验
态浓
态状
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
