Bản dịch của từ 生是 trong tiếng Việt

生是

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生是 (Trạng từ)

shēng shì
01

Chính là; quả thực là (nhấn mạnh: “đúng là như vậy”) — cách nói cổ/ văn ngôn gặp trong văn học cổ như Hồng Lâu Mộng

完全是。。红楼梦.第六十九回:「奶奶名声,生是平儿弄坏了的。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生是

shēng

shì

生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép