Bản dịch của từ 生殖系统 trong tiếng Việt

生殖系统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生殖系统 (Danh từ)

shēng zhí xì tǒng
01

Hệ thống sinh sản

负责生育和繁殖的身体系统,包括男性和女性的生殖器官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生殖系统

shēng

zhí

tǒng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép