Bản dịch của từ 生殖腺 trong tiếng Việt
生殖腺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生殖腺 (Danh từ)
【shēng zhí xiàn】
01
Tuyến tính dục
人或动物体产生精子或卵子的腺体雄性的生殖腺是睾丸, 雌性的生殖腺是卵巢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tuyến sinh dục
人或动物体产生精子或卵子的腺体雄性的生殖腺是睾丸,雌性的生殖腺是卵巢也叫性腺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生殖腺
shēng
生
zhí
殖
xiàn
腺
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
