Bản dịch của từ 生漆 trong tiếng Việt

生漆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生漆 (Danh từ)

shēng qī
01

Sơn sống

漆树树干的皮割开后流出的树脂,乳白色,跟空气接触后逐渐变成黑色可以做涂料,或做油漆的原料也叫大漆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生漆

shēng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
漆书
漆井
漆作
漆包线
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép