Bản dịch của từ 生物钟 trong tiếng Việt

生物钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生物钟 (Danh từ)

shēng wù zhōng
01

Đồng hồ sinh học

生物体内控制生理活动节律的机制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生物钟

shēng

zhōng

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép