Bản dịch của từ 生申令日 trong tiếng Việt

生申令日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生申令日 (Danh từ)

shēng shēn lìng rì
01

Một ngày tốt lành (ngày sinh) theo lễ cổ; lời chúc khen ngày sinh, thường gặp trong văn cổ (chúc mừng sinh nhật long trọng)

周代申伯降生的吉日。语本诗经.大雅.崧高:「崧高维岳,骏极于天,维岳降神,生甫及申。」后用为祝贺生日之辞。如:「祝老太爷生申令日,福如东海,寿比南山。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生申令日

shēng

shēn

lìng

生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép