Bản dịch của từ 生知 trong tiếng Việt

生知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生知 (Danh từ)

shēng zhī
01

Vôi sống

無機化合物, 分子式CaO, 白色無定形的固體, 是用石灰石 (碳酸鈣) 燒成的. 遇水就碎裂, 變成氫氧化鈣, 并放出大量的熱. 是常用的建筑材料, 農業上和醫藥衛生上用它做殺蟲劑和殺菌劑. 也叫生石灰、煅石灰或或活石灰. 通稱白灰. 見〖石灰〗.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生知

shēng

zhī

生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép