Bản dịch của từ 用例 trong tiếng Việt

用例

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用例 (Danh từ)

yòng lì
01

Use casekỹ thuật dùng để mô tả sự tương tác giữa người dùng và hệ thống với nhau; trong một môi trường cụ thể và vì một mục đích cụ thể; Ví dụ sử dụng; Trường hợp sử dụng

用例是指在特定场景下,某个功能或系统的具体应用实例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用例

yòng

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép