Bản dịch của từ 用心 trong tiếng Việt

用心

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用心 (Tính từ)

yòng xīn
01

Chăm chỉ; để tâm; chăm chú

集中心思,认真思考

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

用心 (Danh từ)

yòng xīn
01

Ý định; mưu đồ; dụng tâm; ý đồ

居心;用意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用心

yòng

xīn

用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép