Bản dịch của từ 用材林 trong tiếng Việt

用材林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用材林 (Danh từ)

yòng cái lín
01

Rừng lấy gỗ

人工经营的以培育木材为主要目的的森林

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lòi; nguyên liệu rừng; rừng nguyên liệu

用于提供建筑、家具等所需的木材和其他材料的森林。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用材林

yòng

cái

lín

用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép