Bản dịch của từ 用物 trong tiếng Việt

用物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用物 (Danh từ)

yòng wù
01

Đồ dùng tiêu hao; vật phẩm dùng một thời rồi hết hoặc phải bổ sung (ví dụ: văn phòng phẩm, vật tiêu hao trong sản xuất)

2.耗用物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ dùng hàng ngày; vật dụng để sử dụng trong sinh hoạt (như chén, bát, bàn chải…)

1.日常应用的物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用物

yòng

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
物业
物主
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép