Bản dịch của từ 用谲 trong tiếng Việt

用谲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòng

ㄩㄥˋyongthanh huyền

用谲 (Động từ)

yòng jué
01

Dùng mưu mẹo, thủ đoạn lừa bịp; hành vi dùng lời nói hoặc thủ thuật để gian trá (Hán-Việt: dụng quỷ/謀詭 liên tưởng đến 'quỷ quyệt').

2.使用欺诈的手段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng mưu mẹo/biện pháp bất thường; lợi dụng cách thức quỷ quyệt để đạt mục đích

1.使用异常的方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 用谲

yòng

jué

Các từ liên quan

用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
用
Bính âm:
【yòng】【ㄩㄥˋ】【DỤNG】
Các biến thể:
佣, 𠂦, 𠂵, 𠛁, 𡶤, 𤰃, 𤰆, 傭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép