Bản dịch của từ 甩上 trong tiếng Việt
甩上
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎi | ㄕㄨㄞˇ | sh | uai | thanh hỏi |
甩上 (Động từ)
【shuǎi shàng】
01
Đề cập tới mức giá bán ấn tượng
指的是戏剧性的销售价格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vứt bỏ
甩掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quăng cái gì đó lên (khi tức giận)
(愤怒地)扔掉某物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩上
shuǎi
甩
shàng
上
