Bản dịch của từ 甩手 trong tiếng Việt
甩手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎi | ㄕㄨㄞˇ | sh | uai | thanh hỏi |
甩手 (Động từ)
【shuái shǒu】
01
Mặc kệ; bỏ mặc (sự tình, công tác)
扔下不管 (多指事情、 工作)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vung tay
手向前后摆动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩手
shuǎi
甩
shǒu
手
Các từ liên quan
甩卖
甩发
甩开
甩开膀子
甩手掌柜
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
