ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甩钟
Bảng phân tích âm vị 甩
Shuǎi
Quay đồng hồ
钟表指针不正常地快速转动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shuǎi
甩
zhōng
钟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép