Bản dịch của từ 甩钟 trong tiếng Việt

甩钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎi

ㄕㄨㄞˇshuaithanh hỏi

甩钟 (Danh từ)

shuǎi zhōng
01

Quay đồng hồ

钟表指针不正常地快速转动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩钟

shuǎi

zhōng

甩
Bính âm:
【shuǎi】【ㄕㄨㄞˇ】【SÚY】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép