Bản dịch của từ 甬江 trong tiếng Việt

甬江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

甬江 (Danh từ)

yǒng jiāng
01

Sông Dũng

浙江省的一条河流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甬江

yǒng

jiāng

甬
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
埇, 筩, 𧗴
Hình thái radical:
⿱,龴,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép