Bản dịch của từ 甬道 trong tiếng Việt
甬道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
甬道 (Danh từ)
【yǒng dào】
01
Hành lang; đường hành lang
走廊;过道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đường lát gạch (giữa sân hoặc giữa nghĩa trang)
大的院落或墓地中间对着厅堂、坟墓等主要建筑物的路,多用砖石砌成也叫甬路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甬道
yǒng
甬
dào
道
Các từ liên quan
甬剧
甬官
甬路
