Bản dịch của từ 甬道 trong tiếng Việt

甬道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

甬道 (Danh từ)

yǒng dào
01

Hành lang; đường hành lang

走廊;过道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đường lát gạch (giữa sân hoặc giữa nghĩa trang)

大的院落或墓地中间对着厅堂、坟墓等主要建筑物的路,多用砖石砌成也叫甬路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甬道

yǒng

dào

Các từ liên quan

甬剧
甬官
甬路
甬
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
埇, 筩, 𧗴
Hình thái radical:
⿱,龴,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép