ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甭管
Bảng phân tích âm vị 甭
Béng
Mặc thây; đừng; không cần
不需要、无论如何都可以不做的意思。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
béng
甭
guǎn
管
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép