Bản dịch của từ 由单 trong tiếng Việt
由单
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
由单 (Danh từ)
【yóu dān】
01
Chứng từ hạn ngạch thuế quan; hóa đơn hoặc chứng từ thu thuế và nộp cố định (tương tự như hóa đơn thuế hoặc chứng chỉ hạn ngạch)
赋税定额的凭证。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 由单
yóu
由
dān
单
Các từ liên quan
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
- Hình thái radical:
- 由
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
鮋
䂚
猶
蚰
莜
繇
楢
犹
㻀
尤
䒒
留
㽩
畭
疉
疀
㽧
畎
甶
界
畉
田
畄
立
㠳
卮
代
巧
纠
示
𠕁
阣
𠙺
𠕅
卡
由于
自由
理由
由衷
由此
由来
不由
缘由
任由
借由
