Bản dịch của từ 由子 trong tiếng Việt
由子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
由子 (Danh từ)
【yóu zǐ】
01
Lý do; lý lẽ, cái cớ (để biện hộ hoặc giải thích)
2.理由;借口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kẻ du hành, người lưu lạc (từ cổ — tương đương chữ 游子)
1.即游子。由,通“游”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 由子
yóu
由
zi
子
Các từ liên quan
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
- Hình thái radical:
- 由
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
鮋
䂚
猶
蚰
莜
繇
楢
犹
㻀
尤
䒒
留
㽩
畭
疉
疀
㽧
畎
甶
界
畉
田
畄
立
㠳
卮
代
巧
纠
示
𠕁
阣
𠙺
𠕅
卡
由于
自由
理由
由衷
由此
由来
不由
缘由
任由
借由
