Bản dịch của từ 由延 trong tiếng Việt

由延

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

由延 (Danh từ)

yóu yán
01

Một đơn vị thời gian (由旬) — khoảng một chu kỳ 10 ngày hoặc theo nghĩa cổ xưa liên quan đến kỳ hạn; ít dùng, mang tính cổ văn

由旬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 由延

yóu

yán

Các từ liên quan

由不得
由不的
由中
由中之言
由义
延世
延久
延亘
延仰
延企
由
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép